Giải pháp phần mềm tùy chỉnh

Phần mềm quản lý Forwarder – Giao nhận vận tải (FMS) may đo

Giải pháp cho công ty giao nhận & logistics

Phần mềm quản lý Forwarder – Giao nhận vận tải (FMS) may đo cho doanh nghiệp Việt

Một lô hàng forwarder đi qua hàng chục đầu việc: chốt booking với hãng tàu, phát hành
House Bill, gom bộ chứng từ, khai báo hải quan, bám lịch tàu và container, ra debit note,
rồi đối soát công nợ với khách và đại lý nước ngoài. Khi tất cả nằm rải rác trên Excel,
email và Zalo, chỉ cần một số booking sai hay một debit note gửi trễ là lợi nhuận cả lô
bay hết. Phần mềm quản lý forwarder của CIT gom toàn bộ quy trình giao nhận
vào một hệ thống duy nhất — nhập liệu một lần, dùng xuyên suốt từ báo giá đến quyết toán lãi
lỗ từng lô. Phần mềm được may đo theo đúng nghiệp vụ của từng công ty và
bàn giao kèm mã nguồn, không khóa bạn vào bất kỳ nhà cung cấp nào.

Hệ thống FMS của CIT giúp bạn kiểm soát trọn vẹn:

  • Quản lý lô hàng & booking (job file) hàng xuất – hàng nhập, đường biển & đường hàng không
  • Quản lý bộ chứng từ: Bill of Lading (Master/House), Invoice, Packing List, C/O, D/O
  • Khai báo hải quan & theo dõi tờ khai, kết nối dữ liệu với phần mềm ECUS/VNACCS
  • Theo dõi container & lịch tàu (ETD/ETA), cập nhật trạng thái vận chuyển real-time
  • Lập báo giá cước (quotation) & phát hành Debit Note / Credit Note tự động
  • Quản lý công nợ đa bên: khách hàng, hãng tàu, đại lý nước ngoài, co-loader, nhà xe
  • Quản lý kho CFS / kho ngoại quan: nhập – xuất – tồn, gom hàng LCL, cân đối chỗ
  • Cổng tra cứu (tracking) cho khách hàng tự xem tiến độ lô hàng & chứng từ 24/7
  • Kế toán logistics: doanh thu – chi phí – lãi lỗ tính đúng theo từng lô hàng (per shipment)
  • Vận hành đa chi nhánh, phân quyền theo phòng ban & nhân viên sales/ops/kế toán
  • Báo cáo quản trị: sản lượng TEU, doanh số theo tuyến, hiệu suất sales, tuổi nợ
  • Bàn giao mã nguồn đầy đủ, mở rộng và tích hợp API không giới hạn về sau
Nhận tư vấn & báo giá
Khảo sát quy trình miễn phí · Demo theo đúng nghiệp vụ của bạn

6 phân hệ cốt lõi của phần mềm giao nhận vận tải CIT

Được xây trên nền tảng của một
phần mềm quản lý vận tải logistics
nhưng bổ sung các phân hệ đặc thù của giao nhận quốc tế, hệ thống bám sát đúng dòng chảy của
một lô hàng forwarder — từ lúc sales chốt giá đến khi kế toán quyết toán lãi lỗ. Sáu phân hệ
liên thông dữ liệu với nhau, mỗi phòng ban chỉ nhập phần việc của mình, số liệu tự động chảy
sang các bước sau.

01

Sales & Báo giá cước (CRM logistics)

Quản lý khách hàng, lịch sử giao dịch, và bảng giá cước theo từng tuyến – từng hãng tàu.
Sales tạo báo giá (quotation) trong vài phút từ biểu cước có sẵn, gửi cho khách và theo
dõi tỷ lệ chốt. Khi khách đồng ý, báo giá chuyển thẳng thành lô hàng mà không phải nhập lại.
Hệ thống cảnh báo cơ hội đang treo và nhắc follow-up để không rơi deal.

02

Quản lý lô hàng & Booking (Job / Shipment)

Trái tim của hệ thống. Mỗi lô hàng là một job file gắn số booking, thông tin hãng tàu,
cảng đi – cảng đến, loại container, điều kiện Incoterms và ETD/ETA. Phân hệ phân tách rõ
hàng xuất – hàng nhập, FCL – LCL, sea – air. Toàn bộ chi phí và doanh thu phát sinh đều
được gắn vào đúng lô, làm nền tảng cho tính lãi lỗ chính xác về sau.

03

Chứng từ & Khai báo hải quan

Phát hành và lưu trữ trọn bộ chứng từ: Master B/L, House B/L, Manifest, Invoice, Packing
List, C/O, D/O, Arrival Notice. Mẫu chứng từ đúng chuẩn, in tự động từ dữ liệu lô hàng nên
không sai lệch giữa các file. Phân hệ theo dõi trạng thái tờ khai hải quan và có thể kết nối
dữ liệu với hệ thống khai báo (ECUS/VNACCS), giảm nhập tay và sai sót nghiệp vụ.

04

Lịch tàu, Container & Tracking

Cập nhật lịch tàu, số container, seal và các mốc thời gian quan trọng (cut-off, ETD, ETA,
ngày trả rỗng). Ops theo dõi mọi lô đang chạy trên một màn hình, hệ thống cảnh báo lô sắp
đến hạn hay trễ tiến độ. Cổng tra cứu riêng cho phép khách hàng tự xem trạng thái lô hàng
và tải chứng từ 24/7, giảm hẳn điện thoại và email hỏi tình trạng hàng.

05

Debit Note, Kho CFS & Công nợ đa bên

Tự động sinh Debit Note / Credit Note từ các khoản phí của lô hàng, đúng loại tiền và tỷ giá.
Phân hệ theo dõi công nợ tách bạch cho từng đối tượng — khách hàng, hãng tàu, đại lý nước
ngoài, co-loader, nhà xe — kèm tuổi nợ và nhắc thu. Với đơn vị có kho gom hàng, module kho
CFS quản lý nhập – xuất – tồn và cân đối chỗ cho hàng LCL.

06

Kế toán logistics & Báo cáo quản trị

Tính lãi lỗ chính xác theo từng lô hàng, từng tuyến, từng nhân viên sales. Phân hệ tổng hợp
doanh thu – chi phí – công nợ thành báo cáo tài chính và báo cáo quản trị: sản lượng TEU,
doanh số theo khách, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền. Ban giám đốc nhìn được bức tranh kinh
doanh theo thời gian thực thay vì chờ tổng hợp Excel cuối tháng.

Ngành forwarder Việt Nam đang chạy với biên lợi nhuận ngày càng mỏng, trong khi khối lượng
chứng từ và số đầu mối phải phối hợp thì ngày càng dày. Một nhân viên ops giỏi có thể “ôm”
vài chục lô cùng lúc, nhưng chỉ cần quản lý bằng Excel và email là rủi ro bắt đầu tích tụ:
số booking gõ sai một ký tự, debit note quên gửi, container bị lưu bãi vì không ai theo mốc
trả rỗng, hay hai bạn sales báo hai mức giá khác nhau cho cùng một khách. Cuối tháng, kế toán
mất nhiều ngày để ghép chi phí về đúng lô hàng, và không ai trả lời được câu hỏi đơn giản:
“Lô này thực sự lãi bao nhiêu?”.

Vấn đề không nằm ở con người mà ở công cụ. Excel không được sinh ra để quản lý một quy trình
nhiều bên, nhiều bước và nhiều loại tiền như giao nhận vận tải. Đây chính là lúc doanh nghiệp
cần một hệ thống được thiết kế riêng cho ngành.

Phần mềm quản lý forwarder là gì?

Phần mềm quản lý forwarder (còn gọi là phần mềm FMS – Freight Management System) là hệ thống
chuyên dụng giúp công ty giao nhận vận tải quản lý toàn bộ vòng đời của một lô hàng trên một
nền tảng duy nhất: từ báo giá cước, mở booking, phát hành chứng từ, khai báo hải quan, theo dõi
lịch tàu và container, đến ra debit note và quyết toán công nợ, lãi lỗ. Khác với phần mềm kế
toán thông thường, FMS hiểu các khái niệm đặc thù của ngành — House Bill, co-loader, đại lý
nước ngoài, CFS, TEU — và xoay toàn bộ dữ liệu quanh đơn vị trung tâm là “lô hàng”.

Nói ngắn gọn, “forwarder” là đơn vị đứng giữa chủ hàng và hãng vận tải, lo trọn khâu vận
chuyển và thủ tục quốc tế; còn FMS là bộ não số hóa giúp forwarder điều phối khối lượng nghiệp
vụ đó mà không phụ thuộc vào trí nhớ của nhân viên. Vì bản chất công việc trải rộng từ vận tải
đến thủ tục xuất nhập, một hệ thống tốt thường được xây trên nền tảng chung của quản lý vận
tải – logistics, rồi bổ sung các phân hệ đặc thù của giao nhận quốc tế.

Excel và phần mềm FMS khác nhau thế nào?

Nhiều công ty giao nhận vẫn vận hành tốt bằng Excel ở giai đoạn đầu. Nhưng khi số lô mỗi tháng
vượt qua ngưỡng vài chục, những giới hạn của bảng tính bắt đầu ăn vào lợi nhuận. Bảng dưới đây
so sánh trực diện sáu khía cạnh cốt lõi:

Tiêu chí Quản lý bằng Excel Phần mềm FMS chuyên dụng
Dữ liệu lô hàng Rời rạc nhiều file, dễ trùng số booking, mỗi người một bản Tập trung một job file, chống trùng, cả team dùng chung real-time
Chứng từ (B/L, Invoice) Gõ tay từng mẫu, số liệu lệch nhau giữa các file In tự động từ dữ liệu lô, đồng nhất tuyệt đối
Lịch tàu & container Không có cảnh báo, dễ quên mốc, phát sinh phí lưu bãi Nhắc tự động cut-off/ETA/trả rỗng, hiển thị mọi lô đang chạy
Debit note & công nợ Tính tay, khó theo dõi nợ theo từng đối tượng Sinh tự động, tách công nợ khách – hãng tàu – đại lý rõ ràng
Lãi lỗ theo lô Cuối tháng ghép thủ công, dễ sai, chậm Tính tức thì theo từng lô, từng tuyến, từng sales
Phân quyền & bảo mật File dễ bị copy, sửa, rò rỉ giá và khách hàng Phân quyền theo vai trò, ghi log, giữ tài sản dữ liệu

Vì sao giao nhận vận tải cần phần mềm riêng, không dùng ERP chung?

Bởi vì nghiệp vụ forwarder có những đặc thù mà phần mềm quản trị tổng quát khó bao trọn. Một
hệ thống làm ngành phải hiểu và xử lý gọn những điểm sau:

  • Booking & lô hàng: mỗi lô là một hồ sơ độc lập nhưng có thể gom nhiều
    House Bill dưới một Master Bill (consol). Phần mềm phải quản lý được quan hệ cha – con này,
    điều mà bảng tính gần như bó tay.
  • Chứng từ chồng lớp: một lô hàng sinh ra hàng chục file — B/L, Invoice,
    Packing List, C/O, D/O, Arrival Notice — và chúng phải khớp nhau tuyệt đối. Việc quản lý và
    đối soát khối lượng này gần với bài toán của một
    phần mềm quản lý xuất nhập khẩu
    hơn là một phần mềm kế toán thuần túy.
  • Hải quan: trạng thái tờ khai, luồng xanh – vàng – đỏ, và dữ liệu cần đồng
    bộ với phần mềm khai báo. Sai một chi tiết là hàng nằm cảng, phát sinh chi phí.
  • Lịch tàu & container: chuỗi mốc thời gian dày đặc (cut-off, ETD, ETA,
    DEM/DET, ngày trả rỗng) mà lệch một mốc là mất tiền lưu bãi, lưu container.
  • Debit note đa tiền tệ: phí thu bằng USD, chi bằng VND, tỷ giá biến động —
    đòi hỏi hệ thống xử lý đa ngoại tệ ngay từ gốc, không thể quy đổi thủ công.
  • Công nợ nhiều bên: cùng một lô có công nợ với khách hàng, hãng tàu, đại lý
    nước ngoài và co-loader. Theo dõi tách bạch từng dòng nợ là yêu cầu bắt buộc.

Còn quản lý kho CFS và gom hàng LCL thì sao?

Với các forwarder có kho gom hàng, quản lý kho CFS là một mảng riêng đầy rủi ro nếu làm tay:
hàng LCL của nhiều chủ nằm chung một container, sai sót về khối lượng hay vị trí lưu là sai cả
lô consol. Hệ thống của CIT tích hợp năng lực của một
phần mềm quản lý kho
vào ngay trong quy trình giao nhận: quản lý nhập – xuất – tồn theo từng House Bill, cân đối chỗ
container, và gắn chi phí kho về đúng lô hàng để không thất thoát doanh thu.

CIT xây những tính năng gì cho phần mềm forwarder?

Không dừng ở bộ tính năng cơ bản, CIT tập trung vào đúng những khoảng trống mà các phần mềm
đóng gói trên thị trường thường bỏ ngỏ:

  • Cổng khách hàng (customer portal): khách tự tra cứu trạng thái lô, tải chứng từ, xem công nợ — giảm tải cho ops.
  • Tự động hóa chứng từ: một lần nhập lô hàng, hệ thống sinh toàn bộ bộ chứng từ đồng nhất, hạn chế lỗi con người.
  • Cảnh báo thông minh: nhắc mốc lịch tàu, công nợ quá hạn, lô sắp lỗ, debit note chưa gửi.
  • Báo cáo quản trị real-time: lãi lỗ theo lô/tuyến/sales, sản lượng TEU, tuổi nợ — cập nhật tức thì.
  • Đa chi nhánh & phân quyền chi tiết: mỗi chi nhánh, phòng ban, nhân viên chỉ thấy đúng phần dữ liệu của mình.
  • Sẵn sàng tích hợp: kết nối API hãng tàu, phần mềm hải quan, kế toán, hoặc hệ thống nội bộ sẵn có.

Khi nào doanh nghiệp forwarder nên đầu tư phần mềm FMS?

Không phải công ty nào cũng cần triển khai ngay. Nhưng nếu bạn gặp từ hai dấu hiệu trở lên
dưới đây, chi phí của việc trì hoãn đang lớn hơn chi phí đầu tư:

  • Số lô mỗi tháng vượt vài chục và Excel bắt đầu quá tải, hay xung đột file.
  • Kế toán mất nhiều ngày cuối tháng chỉ để ghép chi phí về đúng lô và tính lãi lỗ.
  • Thường xuyên phát sinh phí lưu bãi, lưu container do quên mốc thời gian.
  • Công nợ với đại lý nước ngoài, hãng tàu khó đối soát, hay bị sót.
  • Có nhiều chi nhánh hoặc đội sales và cần chuẩn hóa quy trình, giá cước.
  • Muốn nâng trải nghiệm khách hàng bằng cổng tra cứu tự phục vụ.

Lợi ích cụ thể khi dùng phần mềm quản lý giao nhận

Giá trị của một hệ thống FMS không nằm ở việc “số hóa cho có”, mà ở những con số vận hành thay
đổi thật sự. Sau khi chuẩn hóa quy trình lên phần mềm, các forwarder thường ghi nhận:

  • Giảm mạnh thời gian xử lý chứng từ nhờ nhập một lần dùng xuyên suốt.
  • Hạn chế sai sót và tranh chấp vì chứng từ đồng nhất và có lịch sử chỉnh sửa.
  • Thu hồi công nợ nhanh hơn nhờ cảnh báo tuổi nợ và debit note đúng hạn.
  • Kiểm soát lãi lỗ theo lô để cắt bỏ tuyến/khách không hiệu quả kịp thời.
  • Ra quyết định nhanh nhờ báo cáo quản trị cập nhật theo thời gian thực.
  • Giữ được tài sản dữ liệu khi nhân sự thay đổi, thay vì mất theo từng file Excel cá nhân.

Nên chọn phần mềm đóng gói hay viết theo yêu cầu?

Phần mềm đóng gói (packaged) triển khai nhanh và chi phí ban đầu thấp, phù hợp khi quy trình
của bạn tương đối chuẩn và bạn chấp nhận vận hành theo khuôn có sẵn. Điểm yếu là khó thay đổi
khi nghiệp vụ đặc thù, và thường bị khóa vào nhà cung cấp — không có mã nguồn để mở rộng.

Ngược lại, giải pháp viết phần mềm theo yêu cầu được
may đo đúng theo quy trình, biểu mẫu và cách tính lãi lỗ riêng của doanh nghiệp; bàn giao mã
nguồn để bạn tự chủ hoàn toàn về sau. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng đổi lại là một hệ
thống vừa vặn, mở rộng được và không phụ thuộc. Với phần lớn forwarder có quy trình riêng biệt,
hướng may đo (hoặc bán may đo trên nền tảng có sẵn) mang lại tổng chi phí sở hữu tốt hơn trong
trung và dài hạn.

Chi phí phần mềm quản lý forwarder khoảng bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào phạm vi phân hệ, số người dùng, mức độ tùy biến và tích hợp. CIT không
áp giá cứng mà báo giá theo đúng nhu cầu thực tế sau khi khảo sát. Ba gói tham khảo:

Gói Phù hợp với Phạm vi Chi phí
Khởi đầu Forwarder nhỏ, mới chuyển đổi từ Excel Lô hàng, chứng từ cơ bản, debit note, công nợ Liên hệ báo giá
Tăng trưởng Công ty giao nhận đang mở rộng đội ngũ Đủ 6 phân hệ, cổng khách hàng, báo cáo quản trị Liên hệ báo giá
Doanh nghiệp Đa chi nhánh, có kho CFS, cần tích hợp sâu May đo toàn diện, tích hợp API, bàn giao mã nguồn Liên hệ báo giá

Một số dự án tiêu biểu

CIT đã đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp giao nhận và logistics ở các quy mô khác nhau. Một
vài dự án tiêu biểu (thông tin chi tiết sẽ được cập nhật):

  • [Dự án 1: Hệ thống FMS cho công ty forwarder hàng biển – khu vực TP.HCM]
  • [Dự án 2: Phần mềm quản lý lô hàng & công nợ cho đơn vị logistics đa chi nhánh]
  • [Dự án 3: Cổng tra cứu khách hàng & tự động hóa chứng từ cho NVOCC]

Tiêu chí chọn phần mềm giao nhận vận tải phù hợp

Để tránh chọn nhầm một hệ thống rồi phải làm lại từ đầu, hãy đánh giá nhà cung cấp theo các
tiêu chí sau:

  • Hiểu nghiệp vụ ngành: có xử lý được Master/House Bill, consol, đa tiền tệ, công nợ đa bên hay không.
  • Khả năng tùy biến: có sửa được theo quy trình và biểu mẫu riêng của bạn không.
  • Quyền sở hữu dữ liệu & mã nguồn: bạn có tự chủ được hệ thống về sau không.
  • Khả năng tích hợp: kết nối được hải quan, kế toán, API hãng tàu.
  • Đội ngũ & bảo hành: có hỗ trợ, đào tạo và đồng hành lâu dài không.
  • Chi phí sở hữu tổng thể: tính cả phí duy trì, nâng cấp, không chỉ giá ban đầu.

Vì sao chọn CIT xây phần mềm forwarder cho bạn?

CIT là một công ty phần mềm chuyên phát triển giải pháp
quản lý theo yêu cầu cho doanh nghiệp Việt, với kinh nghiệm thực chiến ở mảng vận tải – logistics
– xuất nhập khẩu. Chúng tôi không bán một sản phẩm đóng hộp, mà khảo sát đúng quy trình của bạn,
thiết kế hệ thống vừa vặn, và bàn giao kèm mã nguồn để bạn hoàn toàn tự chủ. Điểm khác biệt của
CIT là hiểu ngôn ngữ của ngành — House Bill, co-loader, DEM/DET, CFS — nên quá trình trao đổi
nhanh, đúng trọng tâm, và sản phẩm ra đời sát thực tế vận hành thay vì phải “uốn” nghiệp vụ theo
phần mềm.

Quy trình triển khai tại CIT diễn ra thế nào?

Một dự án phần mềm forwarder tại CIT đi qua các bước rõ ràng, minh bạch tiến độ:

  1. Khảo sát & phân tích: tìm hiểu quy trình, chứng từ, cách tính lãi lỗ và các điểm nghẽn thực tế.
  2. Thiết kế giải pháp & demo: đề xuất phân hệ, dựng bản demo theo đúng nghiệp vụ để bạn hình dung.
  3. Phát triển theo giai đoạn: làm cuốn chiếu từng phân hệ, nghiệm thu từng phần.
  4. Đào tạo & chuyển dữ liệu: hướng dẫn từng phòng ban, chuyển dữ liệu cũ lên hệ thống.
  5. Go-live & bảo hành: vận hành thật, hỗ trợ sát sao và bảo hành, đồng hành nâng cấp về sau.

Câu hỏi thường gặp về phần mềm quản lý forwarder

Phần mềm forwarder khác gì phần mềm kế toán thông thường?

Phần mềm kế toán xoay quanh chứng từ tài chính, còn phần mềm forwarder xoay quanh “lô hàng”:
nó hiểu booking, Master/House Bill, lịch tàu, container, debit note đa tiền tệ và công nợ đa
bên. Kế toán chỉ là một phân hệ trong hệ thống FMS, được tính đúng theo từng lô.

Doanh nghiệp nhỏ vài nhân sự có nên dùng không?

Có. Ngay cả đội nhỏ cũng hưởng lợi từ việc chống trùng số booking, tự động hóa chứng từ và
kiểm soát công nợ. Bạn có thể bắt đầu với gói Khởi đầu và mở rộng dần khi phát triển.

Phần mềm có kết nối được với hệ thống khai báo hải quan không?

Có. Hệ thống được thiết kế để đồng bộ dữ liệu với phần mềm khai báo hải quan (ECUS/VNACCS)
và theo dõi trạng thái tờ khai, giảm việc nhập tay và sai lệch giữa các bộ phận.

Có quản lý được cả hàng biển và hàng air không?

Có. Phân hệ lô hàng phân tách rõ sea – air, FCL – LCL, hàng xuất – hàng nhập, với biểu mẫu
chứng từ và cách tính phí phù hợp cho từng loại hình.

CIT có bàn giao mã nguồn không?

Có. Với các dự án may đo, CIT bàn giao đầy đủ mã nguồn để doanh nghiệp tự chủ hoàn toàn,
mở rộng và tích hợp về sau mà không bị khóa vào nhà cung cấp.

Thời gian triển khai mất bao lâu?

Tùy phạm vi. Một hệ thống ở mức cơ bản có thể go-live trong vài tuần đến vài tháng; các dự
án may đo đa chi nhánh, tích hợp sâu sẽ dài hơn và được làm cuốn chiếu theo giai đoạn.

Chi phí được tính như thế nào?

Chi phí phụ thuộc số phân hệ, số người dùng, mức tùy biến và tích hợp. CIT báo giá theo nhu
cầu thực tế sau khảo sát, minh bạch từng hạng mục thay vì áp giá cứng.

Dữ liệu cũ trên Excel có chuyển lên được không?

Được. Trong bước triển khai, CIT hỗ trợ chuyển dữ liệu khách hàng, lô hàng, công nợ từ
Excel hoặc hệ thống cũ lên phần mềm mới, đối soát để đảm bảo chính xác trước khi go-live.

Sẵn sàng số hóa quy trình giao nhận của bạn?

Đặt lịch khảo sát miễn phí để CIT phân tích quy trình và đề xuất giải pháp phù hợp nhất. Bạn
cũng có thể tham khảo thêm danh mục phần mềm CIT để
hình dung năng lực triển khai của chúng tôi trước khi trao đổi chi tiết.

Liên hệ nhận tư vấn & báo giá

Nội dung cập nhật 07/2026.



0858858969
0858858969